距离还有 Reunification Day

251 天

距离还有多长时间 Reunification Day (2027年4月30日)

251 天

倒计时至 Reunification Day

251 天, 2.0 小时, 1.0 分钟, 1.0 秒

距离还有多少个月 2027年4月30日?

16 个月

距离还有多少周 2027年4月30日?

35 周

距离还有多少小时 2027年4月30日?

6026.0 小时

When is Reunification Day?

The next Reunification Day is on Friday, April 30, 2027 — that is 252 days from today. Reunification Day is observed on April 30 every year. It is a public holiday in 1 countries.

Dates for Reunification Day in upcoming years

Year日期Day of week
2027 April 30, 2027 Friday
2028 April 30, 2028 Sunday
2029 April 30, 2029 Monday
2030 April 30, 2030 Tuesday
2031 April 30, 2031 Wednesday
2032 April 30, 2032 Friday
2033 April 30, 2033 Saturday
2034 April 30, 2034 Sunday

庆祝该节日的国家 Reunification Day

的名称 Reunification Day 在其他国家:

  • 在 Vietnam, 他们称这个节日为 "Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước".

过去的日期 Reunification Day 在所有国家

April 30, 2024 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2025 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2026 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam

未来的日期 Reunification Day 在所有国家

April 30, 2027 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2028 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2029 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2030 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2031 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2032 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2033 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2034 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2035 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2036 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2037 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2038 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam
April 30, 2039 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Vietnam

长周末

Bulgaria
4
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Cyprus
4
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Georgia
4
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Greece
4
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Japan
7
Thu
29 Apr
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Tue
04 May
Wed
05 May
North Macedonia
4
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Mexico
3
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Romania
4
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Serbia
4
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May
Mon
03 May
Vietnam
3
Fri
30 Apr
Sat
01 May
Sun
02 May

关于这些日期的更多信息: